Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: dậm dật có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ dậm dật:
Dịch dậm dật sang tiếng Trung hiện đại:
欲炽。飘飘然; 跃跃欲动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: dậm
| dậm | 埮: | dậm đường, dậm xa |
| dậm | 簟: | |
| dậm | 𫃒: | |
| dậm | 踸: | dậm chân; dậm doạ; dậm dật |
| dậm | 𨤮: | dậm đường, dậm xa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dật
| dật | 佚: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dật | 泆: | dâm dật |
| dật | 溢: | dâm dật |
| dật | 軼: | dật sự (chuyện bên lề về danh nhân) |
| dật | 轶: | dật sự (chuyện bên lề về danh nhân) |
| dật | 迭: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dật | 逸: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dật | : | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dật | 鎰: | tứ kim thiên dật (phần thưởng là một ngàn lần 20 lạng vàng) |

Tìm hình ảnh cho: dậm dật Tìm thêm nội dung cho: dậm dật
