Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爆裂 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàoliè] nứt toác; tét đột ngột; bung tét; nổ tung。忽然破裂。
豆荚成熟了就会爆裂
trái đậu chín thì sẽ bung tét ra
豆荚成熟了就会爆裂
trái đậu chín thì sẽ bung tét ra
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆
| bạo | 爆: | bạo trúc (pháo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 爆裂 Tìm thêm nội dung cho: 爆裂
