Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清澈 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngchè] trong suốt; trong veo (nước)。清彻。清而透明。
湖水清澈见底。
nước hồ trong suốt, nhìn thấy tận đáy.
湖水清澈见底。
nước hồ trong suốt, nhìn thấy tận đáy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澈
| triệt | 澈: | triệt để, triệt hạ |

Tìm hình ảnh cho: 清澈 Tìm thêm nội dung cho: 清澈
