Từ: 滑頭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滑頭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 滑 • 頭

hoạt đầu
Giảo hoạt, dối trá. ★Tương phản:
trung hậu
忠厚,
trung thành
忠誠.Cái đầu trơn, chui vào chỗ nào cũng lọt, chỉ người giảo hoạt. ☆Tương tự:
giảo đồ
狡徒.

Nghĩa của 滑头 trong tiếng Trung hiện đại:

[huátóu] 1. kẻ dối trá; kẻ lừa dối; người xảo quyệt; tên láu cá; cáo già。油滑不老实的人。
老滑头
kẻ dối trá; cáo già.
2. dối trá; không thật thà; không thành thật。油滑,不老实。
这家伙滑头得很。
người này không thành thật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑

cốt滑: 
gột滑:gột rửa
gụt滑: 
hoạt滑:hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 頭

đầu頭:trên đầu
滑頭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滑頭 Tìm thêm nội dung cho: 滑頭