Từ: 下獄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下獄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hạ ngục
Bắt bỏ vào nhà giam.

Nghĩa của 下狱 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàyù] hạ ngục; bỏ tù。入牢狱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 獄

ngục:ngục tối
下獄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下獄 Tìm thêm nội dung cho: 下獄