Từ: 滚轮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚轮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚轮 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnlún] vòng lăn。运动器械的一种,由若干铁棍连接两个大小相同的铁环制成。人在轮里手攀脚登,使环滚动。旧称虎伏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮

luân:luân phiên
滚轮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚轮 Tìm thêm nội dung cho: 滚轮