Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 漆黑一团 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漆黑一团:
Nghĩa của 漆黑一团 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīhēiyītuán] 1. đen ngòm; tối đen như mực; đen kịt; tối như hũ nút; tối mù。形容非常黑暗,没有一点光明。
2. mù tịt; dốt đặc。形容一无所知。也说一团漆黑。
2. mù tịt; dốt đặc。形容一无所知。也说一团漆黑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |

Tìm hình ảnh cho: 漆黑一团 Tìm thêm nội dung cho: 漆黑一团
