Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老话 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎohuà] 1. cách ngôn; châm ngôn。流传已久的话。
"世上无事难,只怕有心人"这是很有道理的一句老话。
"không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền" câu cách ngôn này thật chí lý.
2. chuyện cũ; chuyện xưa。指说过去事情的话 。
咱们谈的这些老话,年轻人都不大明白了。
chúng ta kể những chuyện cũ này, đám trẻ bây giờ không hiểu lắm đâu.
老话重提。
nhắc lại chuyện xưa.
"世上无事难,只怕有心人"这是很有道理的一句老话。
"không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền" câu cách ngôn này thật chí lý.
2. chuyện cũ; chuyện xưa。指说过去事情的话 。
咱们谈的这些老话,年轻人都不大明白了。
chúng ta kể những chuyện cũ này, đám trẻ bây giờ không hiểu lắm đâu.
老话重提。
nhắc lại chuyện xưa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 老话 Tìm thêm nội dung cho: 老话
