Từ: 老话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老话 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎohuà] 1. cách ngôn; châm ngôn。流传已久的话。
"世上无事难,只怕有心人"这是很有道理的一句老话。
"không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền" câu cách ngôn này thật chí lý.
2. chuyện cũ; chuyện xưa。指说过去事情的话 。
咱们谈的这些老话,年轻人都不大明白了。
chúng ta kể những chuyện cũ này, đám trẻ bây giờ không hiểu lắm đâu.
老话重提。
nhắc lại chuyện xưa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
老话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老话 Tìm thêm nội dung cho: 老话