Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潮剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháojù] Triều kịch (hí khúc Triều An, Sán Đầu, ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)。流行于广东潮安、汕头等地的地方戏曲剧种。在腔调上还保留着唐宋以来的古乐曲和明代弋阳腔的传统。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮
| rều | 潮: | củi rều |
| triều | 潮: | thuỷ triều |
| trào | 潮: | trào lên |
| xèo | 潮: | xèo xèo; xì xèo, lèo xèo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 潮剧 Tìm thêm nội dung cho: 潮剧
