Từ: 潸潸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 潸潸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潸潸 trong tiếng Trung hiện đại:

[shānshān] lã chã; tuôn rơi; lưng tròng (nước mắt)。形容流泪不止。
热泪潸潸。
nước mắt lã chã.
不禁潸潸。
không cầm được nước mắt.
潸潸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潸潸 Tìm thêm nội dung cho: 潸潸