Từ: 潺潺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潺潺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潺潺 trong tiếng Trung hiện đại:

[chánchán] róc rách。象声词,溪水、泉水等流动的声音。
潺潺流水。
nước chảy róc rách.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潺

sàn:sàn sàn (tiếng nước chảy róc rách)
sớn:sớn sác
sờn:sờn lòng, sờn chí, sờn rách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潺

sàn:sàn sàn (tiếng nước chảy róc rách)
sớn:sớn sác
sờn:sờn lòng, sờn chí, sờn rách
潺潺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潺潺 Tìm thêm nội dung cho: 潺潺