Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火印 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒyìn] in dấu lửa; dấu sắt nung (in trên đồ tre, gỗ...)。把烧热的铁器或铁质的图章烙在木器、竹片等物体上而留下的标记。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |

Tìm hình ảnh cho: 火印 Tìm thêm nội dung cho: 火印
