Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火头 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒtóu] 1. ngọn lửa。(火头儿)火焰。
油灯的火头儿太小。
ngọn lửa đèn dầu quá nhỏ.
2. độ lửa; sức lửa; độ nóng。(火头儿)火候1. 。
火头儿不到,饼就烙不好。
độ lửa không tới nên nướng bánh không ngon.
3. ngòi lửa; mồi lửa; người gây nên hoả hoạn; người gây cháy。火主。
4. nộ khí; nổi giận; giận。(火头儿)怒气。
你先把火头压一压,别着急。
anh nên nén giận, đừng gấp.
油灯的火头儿太小。
ngọn lửa đèn dầu quá nhỏ.
2. độ lửa; sức lửa; độ nóng。(火头儿)火候1. 。
火头儿不到,饼就烙不好。
độ lửa không tới nên nướng bánh không ngon.
3. ngòi lửa; mồi lửa; người gây nên hoả hoạn; người gây cháy。火主。
4. nộ khí; nổi giận; giận。(火头儿)怒气。
你先把火头压一压,别着急。
anh nên nén giận, đừng gấp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 火头 Tìm thêm nội dung cho: 火头
