Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnbīng] điểm binh。指召集并检阅即将或准备出征的士兵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 点兵 Tìm thêm nội dung cho: 点兵
