Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焊料 trong tiếng Trung hiện đại:
[hànliào] nguyên liệu hàn; chất hàn (như hợp kim của chì và thiếc, hợp kim của đồng và kẽm)。焊接时用来填充工件接合处的材料。分软焊料和硬焊料两种。软焊料熔点较低,质软,也叫焊镴,如铅锡合金(焊锡)。硬焊料熔点较高, 质硬,如铜锌合金。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焊
| hàn | 焊: | hàn xì, mỏ hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 焊料 Tìm thêm nội dung cho: 焊料
