Từ: 焦黑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焦黑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 焦黑 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāohēi] cháy đen; cháy sém; cháy khét。物体燃烧后呈现的黑色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦

tiêu:tiêu (đốt cháy; lo lắng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc
焦黑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 焦黑 Tìm thêm nội dung cho: 焦黑