Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 煤气灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[méiqìdēng] đèn bân-sân; đèn khí (loại đèn toả nhiệt dùng trong phòng thí nghiệm)。本生灯的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤
| mai | 煤: | mai khí (than đá) |
| muồi | 煤: | chín muồi |
| môi | 煤: | môi (than đá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 煤气灯 Tìm thêm nội dung cho: 煤气灯
