Cao su chống va đập cửa

Từ: 鼻塞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻塞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻塞 trong tiếng Trung hiện đại:

[bísāi] nghẹt mũi。鼻子不通气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞

tái:biên tái (điểm yếu lược)
tắc:bế tắc
鼻塞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻塞 Tìm thêm nội dung cho: 鼻塞