Cao su chống va đập cửa

Từ: 太阴历 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 太阴历:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 太阴历 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàiyīnlì] âm lịch。阴历。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 太

thái:thái quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 历

lệch:chênh lệch
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
太阴历 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 太阴历 Tìm thêm nội dung cho: 太阴历