Từ: 煤花 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煤花:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煤花 trong tiếng Trung hiện đại:

[méihuà] than hoá; các-bon hoá。炭化:古代的植物埋藏在沉积物里,在一定的压力、温度等所起的作用下逐渐变成煤的过程。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 花

hoa:cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay
huê:bông huê, vườn huê (hoa)
煤花 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煤花 Tìm thêm nội dung cho: 煤花