Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爽利 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎnglì] lanh lẹ; nhanh nhẹn。爽快;利落。
办事爽利。
làm việc lanh lẹ.
办事爽利。
làm việc lanh lẹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽
| sượng | 爽: | sượng sùng |
| sảng | 爽: | sảng khoái |
| sửng | 爽: | sửng sốt |
| sững | 爽: | sừng sững |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 爽利 Tìm thêm nội dung cho: 爽利
