Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出院 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūyuàn] ra viện; xuất viện (bệnh nhân)。(住院病人)离开医院。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |

Tìm hình ảnh cho: 出院 Tìm thêm nội dung cho: 出院
