Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牌楼 trong tiếng Trung hiện đại:
[pái·lou] cổng chào。做装饰用的建筑物,多建于街市要冲或名胜之处,由两个或四个并列的柱子构成,上面有檐。为庆祝用的牌楼是临时用竹、木等扎彩搭成的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼
| lâu | 楼: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |

Tìm hình ảnh cho: 牌楼 Tìm thêm nội dung cho: 牌楼
