Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特使 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèshǐ] đặc sứ; đặc phái viên。国家临时派遣的担任特殊任务的外交代表。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |

Tìm hình ảnh cho: 特使 Tìm thêm nội dung cho: 特使
