Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 牺牲节 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牺牲节:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牺牲节 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīshēngjié] lễ Hiến Sinh (nghi lễ quan trọng của đạo Ít-xlam)。宰牲节。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牺

hi:hi sinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牲

chũa:gãy làm ba chũa
sanh:sanh súc, sanh khẩu (gia súc kéo đồ nặng)
sinh:sinh súc (vật nuôi); hi sinh (vật tế thần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 节

tiết:tiết tấu; khí tiết; thời tiết
牺牲节 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牺牲节 Tìm thêm nội dung cho: 牺牲节