Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𨁰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁰, chiết tự chữ XUI, XÊ, XỤI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁰:
𨁰
Chiết tự chữ 𨁰
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𨁰
Nghĩa Trung Việt của từ 𨁰
xụi, như "buông xụi xuống (xệ xuống)" (vhn)
xê, như "xê xích, xê dịch" (btcn)
xui, như "bỏ xui" (btcn)
Chữ gần giống với 𨁰:
䟴, 䟵, 䟶, 䟷, 䟸, 䟹, 䟺, 䟻, 䟽, 跼, 跽, 踁, 踅, 踆, 踈, 踉, 踊, 踋, 踌, 踎, 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,Chữ gần giống 𨁰
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁰
| xui | 𨁰: | bỏ xui |
| xê | 𨁰: | xê xích, xê dịch |
| xụi | 𨁰: | buông xụi xuống (xệ xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 𨁰 Tìm thêm nội dung cho: 𨁰
