Chữ 𨁰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁰, chiết tự chữ XUI, XÊ, XỤI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁰:

𨁰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁰

𨁰

Chiết tự chữ 𨁰

[]

U+028070, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨁰

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁰



xụi, như "buông xụi xuống (xệ xuống)" (vhn)
xê, như "xê xích, xê dịch" (btcn)
xui, như "bỏ xui" (btcn)

Chữ gần giống với 𨁰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 𨁰

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁰 Tự hình chữ 𨁰 Tự hình chữ 𨁰 Tự hình chữ 𨁰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁰

xui𨁰:bỏ xui
𨁰:xê xích, xê dịch
xụi𨁰:buông xụi xuống (xệ xuống)
𨁰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁰 Tìm thêm nội dung cho: 𨁰