Chữ 牻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 牻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 牻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 牻

1. 牻 cấu thành từ 2 chữ: 牛, 尨
  • ngâu, ngõ, ngưu, ngọ, ngỏ
  • mang, mông
  • 2. 牻 cấu thành từ 2 chữ: 牜, 尨
  • ngưu
  • mang, mông
  • Nghĩa của 牻 trong tiếng Trung hiện đại:

    [máng] Bộ: 牛 (牜) - Ngưu
    Số nét: 11
    Hán Việt: MANG
    trâu hoa (trâu đen trắng)。毛色黑白相间的牛。
    牻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 牻 Tìm thêm nội dung cho: 牻