Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犟嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàngzuǐ] già mồm; bắt bẻ; trả miếng; hay cự nự。顶嘴;强辨。见〖强嘴〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 犟嘴 Tìm thêm nội dung cho: 犟嘴
