Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 犟嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犟嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 犟嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàngzuǐ] già mồm; bắt bẻ; trả miếng; hay cự nự。顶嘴;强辨。见〖强嘴〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
犟嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 犟嘴 Tìm thêm nội dung cho: 犟嘴