Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 班次 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 班次:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 班次 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāncì] 1. cấp lớp (thứ tự cấp lớp trong trường học)。学校里的班级的次序.
2. số chuyến; chuyến bay; chuyến xe (số lần xe chạy theo tuyến đường và giờ giấc nhất định) 。定时往来的交通运输工具开行的次数。
增加公共汽车的班次
tăng số chuyến xe công cộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban:ban ngày
băn:băn khoăn
bươn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất
班次 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 班次 Tìm thêm nội dung cho: 班次