Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 璧还 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìhuán] 动;书
xin hoàn lại; kính gửi lại (lời nói kính trọng, dùng khi trả lại đồ vật hoặc khi từ chối quà tặng)。 敬辞,用于归还原物或辞谢赠品。
xin hoàn lại; kính gửi lại (lời nói kính trọng, dùng khi trả lại đồ vật hoặc khi từ chối quà tặng)。 敬辞,用于归还原物或辞谢赠品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 璧
| bích | 璧: | ngọc bích |
| bệch | 璧: | trắng bệch |
| bịch | 璧: | bồ bịch |
| vách | 璧: | vách đá, bức vách; vanh vách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 还
| hoàn | 还: | hoàn hồn; hoàn lương |

Tìm hình ảnh cho: 璧还 Tìm thêm nội dung cho: 璧还
