Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 用功 trong tiếng Trung hiện đại:
[yònggōng] 1. cố gắng; chăm chỉ; cặm cụi; chịu khó (học tập)。努力学习。
他正在图书馆里用功。
nó đang cặm cụi trong thư viện.
2. nỗ lực học tập; chăm chỉ học tập。学习努力。
读书很用功。
học tập chăm chỉ.
他正在图书馆里用功。
nó đang cặm cụi trong thư viện.
2. nỗ lực học tập; chăm chỉ học tập。学习努力。
读书很用功。
học tập chăm chỉ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |

Tìm hình ảnh cho: 用功 Tìm thêm nội dung cho: 用功
