Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 用品 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòngpǐn] đồ dùng; vật dụng。应用的物品。
生活用品
đồ dùng trong sinh hoạt.
办公用品
văn phòng phẩm
生活用品
đồ dùng trong sinh hoạt.
办公用品
văn phòng phẩm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 用品 Tìm thêm nội dung cho: 用品
