Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电枢 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànshū] phần ứng (điện học)。电动电机中装有导线的部件,由于导线通过磁极片间磁场的相对运动,引起在导线中感应的电流(如在发电机中那样)或由于电流通过导线引起磁感应,使它在这磁场中转动(如在电动机中那样)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枢
| khu | 枢: | khu (xem Xu) |
| xu | 枢: | giao thông xu (tâm các đường chụm lại), xu (then chốt) |

Tìm hình ảnh cho: 电枢 Tìm thêm nội dung cho: 电枢
