Từ: 堡垒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堡垒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堡垒 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎolěi] 1. lô-cốt; công sự (công trình kiến trúc kiên cố dùng phòng thủ về quân sự)。军事上防守用的坚固建筑物。
2. ngoan cố; bảo thủ; thành trì; lô-cốt (vật khó công phá hoặc người khó tiếp thu tư tưởng tiến bộ)。比喻难于攻破的事物或不容易接受进步思想影响的人。
封建堡垒
lô-cốt phong kiến
科学堡垒
thành trì khoa học
顽固堡垒
cực kỳ cứng đầu ngoan cố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堡

bảo:bảo luỹ (đồn binh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垒

luỹ:dinh luỹ; bờ luỹ
堡垒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堡垒 Tìm thêm nội dung cho: 堡垒