Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堡垒 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎolěi] 1. lô-cốt; công sự (công trình kiến trúc kiên cố dùng phòng thủ về quân sự)。军事上防守用的坚固建筑物。
2. ngoan cố; bảo thủ; thành trì; lô-cốt (vật khó công phá hoặc người khó tiếp thu tư tưởng tiến bộ)。比喻难于攻破的事物或不容易接受进步思想影响的人。
封建堡垒
lô-cốt phong kiến
科学堡垒
thành trì khoa học
顽固堡垒
cực kỳ cứng đầu ngoan cố
2. ngoan cố; bảo thủ; thành trì; lô-cốt (vật khó công phá hoặc người khó tiếp thu tư tưởng tiến bộ)。比喻难于攻破的事物或不容易接受进步思想影响的人。
封建堡垒
lô-cốt phong kiến
科学堡垒
thành trì khoa học
顽固堡垒
cực kỳ cứng đầu ngoan cố
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堡
| bảo | 堡: | bảo luỹ (đồn binh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垒
| luỹ | 垒: | dinh luỹ; bờ luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 堡垒 Tìm thêm nội dung cho: 堡垒
