Cao su chống va đập cửa
Từ: 电脑音箱 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 电脑音箱:
Nghĩa của 电脑音箱 trong tiếng Trung hiện đại:
diàn nǎo yīn xiāng loa máy tính
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱
| rương | 箱: | rương hòm |
| sương | 箱: | sương (cái rương): bưu sương (hộp thư) |
| tương | 箱: | tương (cái hộp) |

Tìm hình ảnh cho: 电脑音箱 Tìm thêm nội dung cho: 电脑音箱
