Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电视剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànshìjù] kịch truyền hình。为电视台播映而编写、录制的戏剧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 电视剧 Tìm thêm nội dung cho: 电视剧
