Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 王水 trong tiếng Trung hiện đại:
[wángshuǐ] cường toan (hỗn hợp một phần a-xít clo-hy-đríc và ba phần a-xít ni-tơ-ríc đặc, có thể hoà tan vàng và bạch kim)。 一份浓硝酸和三份浓盐酸的混合液,腐蚀性极强,能溶解金、铂和某些在一般的酸类中不能溶解的金属。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 王
| vương | 王: | vương đạo; vương vấn; Quốc vương |
| vướng | 王: | vướng chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 王水 Tìm thêm nội dung cho: 王水
