Từ: 王水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 王水:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 王水 trong tiếng Trung hiện đại:

[wángshuǐ] cường toan (hỗn hợp một phần a-xít clo-hy-đríc và ba phần a-xít ni-tơ-ríc đặc, có thể hoà tan vàng và bạch kim)。 一份浓硝酸和三份浓盐酸的混合液,腐蚀性极强,能溶解金、铂和某些在一般的酸类中不能溶解的金属。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 王

vương:vương đạo; vương vấn; Quốc vương
vướng:vướng chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
王水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 王水 Tìm thêm nội dung cho: 王水