Cao su chống va đập cửa

Từ: 电视大学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 电视大学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 电视大学 trong tiếng Trung hiện đại:

[diànshìdàxué] đại học truyền hình; trường đại học truyền hình。通过电视实施高等教育的一种教学机构。简称电大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 电

điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
电视大学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 电视大学 Tìm thêm nội dung cho: 电视大学