Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疝气 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànqì] bệnh sa nang; sưng dái (túi dịch hoàn phình to, sa xuống)。通常指腹股沟部的疝。因小肠通过腹股沟区的腹壁肌肉弱点坠入阴囊内而引起,症状是腹股沟凸起或阴囊肿大,时有剧痛。也叫小肠串气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疝
| sán | 疝: | giun sán, bệnh sán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 疝气 Tìm thêm nội dung cho: 疝气
