Từ: 疤瘌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疤瘌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疤瘌 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāla] sẹo; vết sẹo; cái sẹo; thẹo。疤。也叫疤拉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疤

ba:ba ngận (vết sẹo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘌

lạt:lạt (ghẻ lở)
nhát:nhút nhát, hèn nhát, nhát dao
疤瘌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疤瘌 Tìm thêm nội dung cho: 疤瘌