Từ: 痼癖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痼癖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 痼癖 trong tiếng Trung hiện đại:

[gùpǐ] sự say mê khó bỏ; nghiện ngập khó chữa。长期养成不易改掉的癖好。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痼

cố:cố tật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 癖

phích:đầy bụng phinh phích
tịch:tịch (mê say)
痼癖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痼癖 Tìm thêm nội dung cho: 痼癖