Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bạch đàn
Tức là cây
đàn hương
檀香, có thể làm khí cụ, hương liệu hoặc dùng chế thuốc.
Nghĩa của 白檀 trong tiếng Trung hiện đại:
[báitán] bạch đàn; cây bạch đàn。植物名。灰木科木木属,落叶灌木或乔木。高约十点八公尺,枝细长而向上开展。叶有短柄,呈椭圆形或倒卵形。花为白色,有香味。果实椭圆形,内含种子,有核。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 檀
| trầm | 檀: | trầm hương |
| đàn | 檀: | cây bạch đàn |

Tìm hình ảnh cho: 白檀 Tìm thêm nội dung cho: 白檀
