Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百十 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎishí] trên dưới một trăm; gần một trăm; khoảng một trăm。指一百左右的大概数目
百十来年
khoảng một trăm năm nay
百十亩地
trên dưới trăm mẫu đất
百十来年
khoảng một trăm năm nay
百十亩地
trên dưới trăm mẫu đất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 十
| thập | 十: | thập (số 10); thập phân; thập thò |

Tìm hình ảnh cho: 百十 Tìm thêm nội dung cho: 百十
