Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百日咳 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎirìké] ho gà。传染病,由百日咳杆菌侵入呼吸道引起,患者多为10岁以下儿童。症状是阵发性的连续咳嗽,咳嗽后长吸气,发出特殊的哮喘声。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咳
| cay | 咳: | đắng cay |
| gay | 咳: | gay gắt |
| gây | 咳: | gây gổ; gây chiến |
| hãy | 咳: | hãy còn mưa, hãy biết thế, hãy cẩn thận |
| hỡi | 咳: | hỡi ôi |
| khái | 咳: | khái sấu đường tương (thuốc ho) |

Tìm hình ảnh cho: 百日咳 Tìm thêm nội dung cho: 百日咳
