Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 的款 trong tiếng Trung hiện đại:
[díkuǎn] khoản tiền chắc chắn。确实可靠的款项。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 的
| điếc | 的: | điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác |
| đét | 的: | gầy đét, khô đét |
| đích | 的: | đích danh, đích thực, đích xác, mục đích |
| đít | 的: | đít nồi; lỗ đít |
| đếch | 的: | đếch cần, đếch biết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |

Tìm hình ảnh cho: 的款 Tìm thêm nội dung cho: 的款
