Từ: 驳辞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳辞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驳辞 trong tiếng Trung hiện đại:

[bócí] 1. ngôn từ tạp nham。杂乱不纯的言词。
2. lời bác; phản luận。反驳别人意见的话。也作"驳词"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ:từ điển; cáo từ
驳辞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳辞 Tìm thêm nội dung cho: 驳辞