Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皇储 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángchǔ] hoàng trừ (người được xác định sẽ thừa kế ngôi vua)。确定的继承皇位的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇
| hoàng | 皇: | hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc |

Tìm hình ảnh cho: 皇储 Tìm thêm nội dung cho: 皇储
