Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皇天 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángtiān] trời; hoàng thiên; trời xanh。指天;苍天。
皇天后土
hoàng thiên hậu thổ
皇天不负苦心人。
trời không phụ người cùng khổ
皇天后土
hoàng thiên hậu thổ
皇天不负苦心人。
trời không phụ người cùng khổ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇
| hoàng | 皇: | hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 皇天 Tìm thêm nội dung cho: 皇天
