Từ: 皮囊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皮囊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 皮囊 trong tiếng Trung hiện đại:

[pínáng] bị thịt; cái xác (ví với thân thể con người, mang ý mỉa mai)。皮袋,比喻人的身体(贬义)。
臭皮囊。
thối thây.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊

nang:cẩm nang
nán: 
nẵng:nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu)
皮囊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皮囊 Tìm thêm nội dung cho: 皮囊