Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮囊 trong tiếng Trung hiện đại:
[pínáng] bị thịt; cái xác (ví với thân thể con người, mang ý mỉa mai)。皮袋,比喻人的身体(贬义)。
臭皮囊。
thối thây.
臭皮囊。
thối thây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 皮囊 Tìm thêm nội dung cho: 皮囊
